DatNuocNewZealand.comHai đảo và sự cô lập cực đoan
Văn hoá và người Māori

Hiệp ước Waitangi: hai bản, hai nghĩa và hậu quả kéo dài

Bản tiếng Anh và bản tiếng Māori của cùng một hiệp ước nói hai điều khác nhau ở đúng chỗ quan trọng nhất.

An old wooden flagstaff on a grassy headland above a bay, overcast morning, no readable text

Bản tiếng Anh và bản tiếng Māori của cùng một hiệp ước nói hai điều khác nhau ở đúng chỗ quan trọng nhất. Gần hai thế kỷ sau, sự khác biệt đó vẫn là vấn đề trung tâm trong đời sống chính trị New Zealand.

Thông tin nhanh:
  • Hiệp ước Waitangi được ký từ tháng 2 năm 1840.
  • Hiệp ước có bản tiếng Anh và bản tiếng Māori, với nội dung khác nhau ở điểm then chốt.
  • Phần lớn thủ lĩnh Māori ký vào bản tiếng Māori.
  • Ngày ký được lấy làm ngày quốc khánh của New Zealand.

Bối cảnh năm 1840

Phần lịch sử.

Trước 1840, người châu Âu tới New Zealand ngày càng đông để buôn bán, săn cá voi và truyền giáo.

Không có hệ thống pháp lý chung nên xung đột về đất đai và trật tự tăng lên.

Anh quốc muốn thiết lập quyền cai trị, một phần vì lo nước khác làm trước.

Một số thủ lĩnh Māori muốn có cơ chế kiểm soát người nước ngoài.

Hiệp ước được soạn gấp và bản tiếng Māori được dịch trong thời gian rất ngắn.

Chi tiết cuối này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: tốc độ soạn thảo và dịch là một trong các nguyên nhân của sự khác biệt giữa hai bản.

Điểm khác nhau then chốt

Phần cốt lõi, trình bày chính xác.

Bản tiếng Anh nói các thủ lĩnh nhượng chủ quyền cho Nữ hoàng Anh.

Bản tiếng Māori dùng một từ được hiểu gần với quyền cai quản hoặc quyền quản trị, không phải quyền tối cao.

Đồng thời bản tiếng Māori bảo đảm cho các thủ lĩnh quyền tự chủ trọn vẹn đối với đất đai và tài sản của họ.

Hai điều này khó dung hoà nếu hiểu theo bản tiếng Anh.

Phần lớn thủ lĩnh ký vào bản tiếng Māori.

Đây là lý do tranh luận kéo dài tới nay: một nguyên tắc chung của luật quốc tế là khi hai bản khác nhau thì ưu tiên cách hiểu của bên không soạn thảo — và đó là lập luận trung tâm của phía Māori.

Những gì xảy ra sau đó

Phần lịch sử tiếp theo, nói thẳng.

Trong các thập niên sau, đất đai Māori bị chuyển giao với quy mô rất lớn.

Một phần qua mua bán, một phần qua các cơ chế pháp lý mà nay bị đánh giá là bất công.

Các cuộc chiến trong thập niên 1860 dẫn tới việc tịch thu đất ở nhiều vùng.

Toà đất đai thời đó chuyển sở hữu tập thể thành sở hữu cá nhân, làm đất dễ bị bán lẻ.

Dân số Māori giảm mạnh trong nửa sau thế kỷ mười chín do bệnh tật và mất sinh kế.

Đây là phần lịch sử mà New Zealand nay công khai thừa nhận: nhà nước đã chính thức xin lỗi nhiều iwi về các hành vi vi phạm hiệp ước, và các văn bản xin lỗi đó là một phần của luật.

Hiệp ước trong đời sống hôm nay

Phần hiện tại.

Hiệp ước được coi là văn kiện nền tảng của New Zealand.

Nhiều đạo luật có điều khoản yêu cầu tính tới nguyên tắc của hiệp ước.

Cơ quan nhà nước có nghĩa vụ tham vấn với iwi trong nhiều lĩnh vực.

Nội dung và phạm vi các nguyên tắc đó vẫn được tranh luận công khai.

Đây là một trong những chủ đề chính trị gây chia rẽ nhất trong nước.

Cách trình bày công bằng nhất là nêu rõ trạng thái thật: ở New Zealand có nhiều quan điểm khác nhau về việc áp dụng hiệp ước tới đâu, và cuộc tranh luận đó đang diễn ra chứ chưa kết thúc.

Ngày Waitangi

Phần khép lại.

Ngày ký hiệp ước là ngày quốc khánh của New Zealand.

Lễ kỷ niệm chính diễn ra tại nơi ký ở vùng phía bắc.

Ngày này vừa là dịp kỷ niệm vừa là dịp biểu đạt quan điểm về các vấn đề chưa giải quyết.

Có cả nghi lễ trang trọng lẫn tranh luận công khai trong cùng một ngày.

Nhiều người coi đây là đặc điểm lành mạnh chứ không phải vấn đề.

Vì sao chuyện này liên quan tới người mới sang

Phần thực tế cho người đọc.

Nhiều cơ quan và doanh nghiệp có chính sách liên quan tới hiệp ước.

Tên địa danh song ngữ và lời chào bằng tiếng Māori xuất hiện khắp nơi.

Hiểu bối cảnh giúp tránh nói những điều gây xúc phạm mà không biết.

Đây là chủ đề có nhiều quan điểm, nên lắng nghe trước khi phát biểu là cách khôn ngoan.

Trường học dạy nội dung này nên trẻ em sẽ mang câu hỏi về nhà.

Lời khuyên chân thành cho người mới tới: coi đây là phần lịch sử của nơi mình đang sống chứ không phải chuyện của người khác — đó là thái độ được đón nhận tốt nhất.

Đó có lẽ là điều đáng chú ý nhất: một nước lấy ngày quốc khánh làm dịp để tranh luận về chính nền tảng của mình — thay vì chỉ ăn mừng.

Hiệp ước Waitangi ký năm nào?

Từ tháng 2 năm 1840, với bản tiếng Anh và bản tiếng Māori; phần lớn thủ lĩnh Māori ký vào bản tiếng Māori, và ngày ký nay là ngày quốc khánh của New Zealand.

Hai bản hiệp ước khác nhau ở đâu?

Bản tiếng Anh nói các thủ lĩnh nhượng chủ quyền, còn bản tiếng Māori dùng từ được hiểu gần với quyền cai quản chứ không phải quyền tối cao, đồng thời bảo đảm cho họ quyền tự chủ trọn vẹn với đất đai và tài sản.

Vì sao cách hiểu của phía Māori được coi trọng?

Vì một nguyên tắc chung của luật quốc tế là khi hai bản khác nhau thì ưu tiên cách hiểu của bên không soạn thảo văn bản — đây là lập luận trung tâm trong các khiếu nại về hiệp ước.

Hiệp ước có ý nghĩa gì hôm nay?

Được coi là văn kiện nền tảng, nhiều đạo luật yêu cầu tính tới nguyên tắc của hiệp ước và cơ quan nhà nước có nghĩa vụ tham vấn với iwi — nhưng phạm vi áp dụng vẫn là chủ đề tranh luận công khai chưa kết thúc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88