Khi người đầu tiên cập bờ New Zealand, kim tự tháp Ai Cập đã đứng đó hơn ba nghìn năm. Đây là vùng đất lớn cuối cùng trên Trái Đất mà loài người đặt chân tới, và lý do nằm ở khoảng cách.
- Người Polynesia tới New Zealand vào khoảng thế kỷ mười ba.
- Đây là vùng đất lớn có người định cư muộn nhất thế giới.
- Người châu Âu đầu tiên ghi nhận là đoàn của Abel Tasman năm 1642.
- James Cook lập bản đồ bờ biển trong chuyến đi năm 1769.
Vì sao tới muộn đến vậy
Phần nguyên nhân.
New Zealand nằm rất xa các quần đảo Polynesia trung tâm.
Hành trình tới đây đòi hỏi vượt vùng biển rộng và lạnh hơn vùng nhiệt đới quen thuộc.
Gió và dòng chảy ở vùng này khó hơn so với các tuyến trong vùng nhiệt đới.
Đây cũng là vùng đất lớn duy nhất ở vĩ độ ôn đới trong khu vực Thái Bình Dương.
Không có bậc thang đảo nhỏ liên tục dẫn tới như nhiều tuyến khác.
Nói cách khác: New Zealand không chỉ xa mà còn khó tới theo đúng nghĩa hàng hải — và đó là lý do nó là nơi cuối cùng.
Hàng hải Polynesia
Phần kỹ thuật, đáng nể và ít được biết.
Người Polynesia dùng canô hai thân lớn, đi được đường dài trên biển mở.
Định hướng bằng vị trí sao, hướng sóng, luồng gió và dấu hiệu từ chim biển.
Họ không dùng la bàn hay hải đồ theo kiểu châu Âu.
Kiến thức truyền qua ghi nhớ và qua truyền khẩu.
Các chuyến đi này diễn ra nhiều thế kỷ trước những chuyến vượt đại dương của châu Âu.
Đây là thành tựu hàng hải bậc nhất trong lịch sử loài người: tìm ra và định cư được trên một quần đảo nhỏ giữa Thái Bình Dương mênh mông, bằng kỹ thuật không có dụng cụ đo đạc.
Thích nghi với vùng ôn đới
Phần hệ quả, rất cụ thể.
Các cây trồng nhiệt đới quen thuộc của Polynesia phần lớn không sống được ở khí hậu này.
Khoai lang là cây trồng chính thích nghi được, và phải có kỹ thuật bảo quản qua mùa đông.
Ở phía nam, việc trồng trọt gần như không khả thi nên người ta sống bằng săn bắt và hái lượm.
Chim moa lớn là nguồn thức ăn quan trọng giai đoạn đầu.
Khi moa cạn kiệt, cơ cấu sinh kế phải thay đổi.
Đây là quá trình thích nghi rất nhanh theo thang lịch sử: một nền văn hoá nhiệt đới phải tự làm lại mình cho vùng ôn đới trong vài thế hệ.
Người châu Âu tới
Phần tiếp xúc sau, nói gọn vì có chuyên mục riêng.
Đoàn của Abel Tasman ghi nhận bờ biển năm 1642 nhưng không lên bờ lâu.
Hơn một trăm hai mươi năm sau, James Cook mới lập bản đồ bờ biển trong chuyến đi năm 1769.
Sau đó là các đợt săn cá voi, buôn bán và truyền giáo.
Hiệp ước Waitangi được ký năm 1840, văn kiện nền tảng trong quan hệ giữa người Māori và nhà nước.
Di dân châu Âu tăng nhanh sau đó.
Khoảng cách một trăm hai mươi năm giữa hai chuyến tàu châu Âu cũng nói lên điều gì đó: ngay cả với tàu buồm châu Âu, đây vẫn là nơi rất xa để lui tới.
Lịch sử ngắn, thay đổi nhanh
Phần khép lại.
Lịch sử có người ở của New Zealand ngắn hơn nhiều so với hầu hết các nước.
Toàn bộ thay đổi sinh thái lớn diễn ra trong khoảng tám trăm năm.
Nhiều loài tuyệt chủng trong khoảng thời gian rất ngắn theo thang địa chất.
Ranh giới giữa lịch sử tự nhiên và lịch sử loài người ở đây rất gần nhau.
Nhiều điều có thể truy được bằng khảo cổ và bằng truyền khẩu.
Xác định thời điểm bằng cách nào
Phần phương pháp, cho thấy kết luận dựa trên gì.
Khảo cổ học xác định niên đại các lớp than và xương trong di chỉ.
Phấn hoa trong lớp trầm tích cho biết thảm thực vật thay đổi khi nào.
Dấu vết cháy rừng quy mô lớn xuất hiện cùng thời điểm có người.
Xương chuột Thái Bình Dương, loài đi theo người, cũng là chỉ dấu.
Truyền khẩu Māori ghi lại các chuyến đi và tên canô.
Các nguồn này nhìn chung khớp nhau, và đó là lý do kết luận được chấp nhận rộng rãi: nhiều loại bằng chứng độc lập cùng chỉ về một khoảng thời gian.
Đây là điều làm New Zealand thành nơi được nghiên cứu nhiều: cả quá trình con người làm đổi một hệ sinh thái nguyên vẹn diễn ra đủ gần để còn đọc được.
Người tới New Zealand lần đầu khi nào?
Người Polynesia tới vào khoảng thế kỷ mười ba — đây là vùng đất lớn có người định cư muộn nhất thế giới, vì nó vừa rất xa các quần đảo Polynesia trung tâm vừa khó tới theo đúng nghĩa hàng hải.
Người Polynesia định hướng trên biển bằng gì?
Bằng vị trí sao, hướng sóng, luồng gió và dấu hiệu từ chim biển, trên canô hai thân lớn đi được đường dài — không dùng la bàn hay hải đồ kiểu châu Âu, và kiến thức truyền qua ghi nhớ.
Người Māori thích nghi với khí hậu ôn đới ra sao?
Phần lớn cây trồng nhiệt đới của Polynesia không sống được; khoai lang là cây chính thích nghi được và cần kỹ thuật bảo quản qua mùa đông, còn ở phía nam thì sống chủ yếu bằng săn bắt hái lượm.
Người châu Âu tới New Zealand khi nào?
Đoàn Abel Tasman ghi nhận bờ biển năm 1642 nhưng không lên bờ lâu; hơn một trăm hai mươi năm sau James Cook mới lập bản đồ bờ biển trong chuyến đi năm 1769, và Hiệp ước Waitangi được ký năm 1840.