Từng có thời số cừu ở New Zealand nhiều gấp hàng chục lần số người, và cơ cấu đó đã thay đổi trong vòng một thế hệ. Nông trại vẫn là nền tảng kinh tế nhưng bộ mặt của nó nay rất khác.
- Số lượng cừu ở New Zealand đã giảm mạnh so với đỉnh điểm thập niên 1980.
- Chăn nuôi bò sữa mở rộng mạnh trong các thập niên gần đây.
- Sản phẩm sữa là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất.
- Nông nghiệp ở đây hầu như không được trợ cấp.
Từ cừu sang bò sữa
Phần chuyển đổi cơ cấu.
Trong nhiều thập niên, cừu là trụ cột của nông nghiệp New Zealand, chủ yếu cho len và thịt.
Giá len sụt giảm khi sợi tổng hợp phổ biến.
Việc bỏ trợ cấp nông nghiệp trong thập niên 1980 buộc nông dân tính lại.
Nhu cầu sữa từ châu Á tăng mạnh tạo động lực chuyển đổi.
Nhiều trang trại cừu chuyển sang bò sữa, nhất là ở vùng có tưới.
Đây là cuộc chuyển đổi rất nhanh theo thang nông nghiệp: cả cảnh quan nông thôn của một số vùng đã thay đổi trong vòng hai mươi năm.
Cách chăn nuôi ở đây
Phần kỹ thuật, khác nhiều nước.
Gia súc ở New Zealand chủ yếu chăn thả trên đồng cỏ quanh năm.
Khí hậu ôn hoà cho phép cỏ mọc gần như suốt năm.
Ít dùng chuồng trại kín so với mô hình ở Bắc Mỹ và châu Âu.
Chi phí thức ăn thấp là lợi thế cạnh tranh chính.
Nhưng phụ thuộc thời tiết nên hạn hán ảnh hưởng trực tiếp tới sản lượng.
Đây là lý do nông sản New Zealand cạnh tranh được dù ở rất xa thị trường: chi phí sản xuất thấp nhờ chăn thả tự nhiên bù lại chi phí vận chuyển cao.
Hợp tác xã và chuỗi giá trị
Phần tổ chức ngành.
Ngành sữa New Zealand tổ chức theo mô hình hợp tác xã do nông dân sở hữu.
Nông dân vừa là người cung cấp sữa vừa là chủ sở hữu công ty chế biến.
Mô hình này giúp nông hộ có tiếng nói trong khâu chế biến và xuất khẩu.
Ngành thịt và len cũng có các tổ chức ngành riêng.
Nghiên cứu về giống và kỹ thuật được đầu tư chung.
Đây là điểm đáng học với nông nghiệp Việt Nam: nông hộ nhỏ liên kết thành hợp tác xã đủ lớn để làm chủ khâu chế biến và thương hiệu, thay vì chỉ bán nguyên liệu.
Đời sống nông thôn
Phần con người.
Trang trại ở New Zealand thường do gia đình sở hữu và vận hành.
Lao động thuê ngoài theo mùa, nhất là mùa xén lông cừu và mùa thu hoạch.
Nghề xén lông cừu là nghề có kỹ năng cao và có giải thi đấu riêng.
Lao động thời vụ nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong ngành trồng trọt.
Sức khoẻ tinh thần của nông dân là vấn đề được quan tâm, do áp lực nợ, thời tiết và sự cô lập.
Điều ít người ngoài biết: nông dân New Zealand làm việc không có lưới an toàn của trợ cấp, nên một mùa hạn hay một đợt giá xuống là rủi ro trực tiếp lên gia đình.
Sức ép môi trường
Phần khép lại, nối với chuyên mục trước.
Mở rộng chăn nuôi làm tăng sức ép lên chất lượng nước.
Có quy định về hàng rào ven suối và về giới hạn lượng đạm.
Khí mê tan từ gia súc là phần lớn trong phát thải của nước này.
Nghiên cứu về giảm phát thải qua thức ăn và chọn giống đang được tiến hành.
Nhiều nông dân đã trồng lại cây ven suối và khoanh vùng đất ngập nước.
Trồng trọt và làm vườn
Mảng khác của nông nghiệp.
Trái cây xuất khẩu là ngành quan trọng, gồm kiwi, táo và quả có múi.
Vùng trồng nho cho rượu vang phân bố ở nhiều nơi trên cả hai đảo.
Rau và hoa trồng cả ngoài trời lẫn trong nhà kính.
Các ngành này dùng nhiều lao động thời vụ.
Có chương trình lao động thời vụ với các đảo quốc Thái Bình Dương.
Đây là lĩnh vực mà người nước ngoài dễ tìm việc thời vụ nhất: mùa thu hoạch cần rất nhiều người trong thời gian ngắn, nhưng phải có loại thị thực cho phép làm việc.
Đây là cuộc thương lượng đang diễn ra trong xã hội: giữa yêu cầu môi trường và khả năng chịu đựng của nông hộ, và cả hai bên đều có lý lẽ chính đáng.
Vì sao New Zealand chuyển từ cừu sang bò sữa?
Do giá len sụt khi sợi tổng hợp phổ biến, việc bỏ trợ cấp nông nghiệp thập niên 1980 buộc nông dân tính lại, và nhu cầu sữa từ châu Á tăng mạnh tạo động lực chuyển đổi.
Chăn nuôi ở New Zealand khác gì các nước khác?
Gia súc chủ yếu chăn thả trên đồng cỏ quanh năm nhờ khí hậu ôn hoà, ít dùng chuồng kín — chi phí thức ăn thấp là lợi thế cạnh tranh bù lại chi phí vận chuyển cao, nhưng phụ thuộc thời tiết nên hạn hán ảnh hưởng trực tiếp.
Mô hình hợp tác xã sữa hoạt động thế nào?
Nông dân vừa là người cung cấp sữa vừa là chủ sở hữu công ty chế biến, nhờ đó có tiếng nói trong khâu chế biến và xuất khẩu thay vì chỉ bán nguyên liệu.
Nông dân New Zealand có được trợ cấp không?
Hầu như không — họ làm việc không có lưới an toàn của trợ cấp, nên một mùa hạn hay một đợt giá xuống là rủi ro trực tiếp lên gia đình; sức khoẻ tinh thần của nông dân vì thế là vấn đề được quan tâm.